R. Dos Santos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
San Alfonzo 17 26:15 7.1 3.8 1.9 36.4% 2.2% 58.5% 0 0
LNB LNB 17 26:15 7.1 3.8 1.9 36.4% 2.2% 58.5% 0 0
Deportivo Campoalto 8 12:48 3.8 3.1 1.9 50.0% 0.0% 20.0% 0 0
Sol de America Ciudad Nueva 10 22:58 5.7 3 2.1 32.9% 14.3% 29.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions