R. Dominguez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Diablos Rojos 8 6:11 1.9 1.6 0.4 54.5% 50.0% 66.7% 0 0
LNBP LNBP 8 6:11 1.9 1.6 0.4 54.5% 50.0% 66.7% 0 0
Rayos de Hermosillo 38 8:56 1.9 1.9 0.2 47.5% 23.8% 61.1% 0 0
Diablos Rojos 6 2:25 1.3 0.2 0 40.0% 66.7% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions