R. Dimitrievski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gostivar 21 27:30 11.2 4.9 1.7 46.8% 36.4% 62.5% 1 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 27:43 15 3 1 75.0% 100.0% 0.0% 0 0
Superleague Superleague 20 27:30 11.1 5 1.8 45.6% 33.8% 65.2% 1 0
MKK Kumanovo 27 16:49 5.3 2 0.9 47.9% 29.6% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions