R. Dahsyla

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Vellaznimi 28 27:20 6.6 3.2 2.1 33.2% 26.1% 57.4% 0 0
Liga Unike Liga Unike 3 20:16 2.7 2 2 5.6% 7.7% 62.5% 0 0
Superliga Superliga 25 28:11 7 3.4 2.1 36.1% 28.6% 56.5% 0 0
Peja Prizreni 14 21:14 3.9 2.4 1.1 32.4% 16.7% 31.6% 0 0
Peja 1 1:31 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0
Vellaznimi 13 5:11 1 0.4 0.5 35.7% 0.0% 42.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions