R. Cotano

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Joventut Badalona W 25 8:28 1.8 1.2 0.6 41.3% 13.3% 80.0% 0 0
Liga Femenina W Liga Femenina W 25 8:28 1.8 1.2 0.6 41.3% 13.3% 80.0% 0 0
Joventut Badalona W 30 11:08 3 1.7 0.8 49.4% 36.4% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions