R. Coragem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ginasio 6 15:32 7.3 1.7 1.3 45.7% 25.0% 90.0% 0 0
Proliga Proliga 6 15:32 7.3 1.7 1.3 45.7% 25.0% 90.0% 0 0
Sampaense 19 28:15 9 4.3 1.9 40.4% 20.9% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions