R. Contreras

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Salvadorenas W 3 32:19 8 7.3 1.3 34.8% 33.3% 83.3% 0 0
WBLA Women WBLA Women 3 32:19 8 7.3 1.3 34.8% 33.3% 83.3% 0 0
Cuba W 4 14:52 3.2 3.2 0.2 50.0% 0.0% 25.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions