R. Comelli

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Braine W 21 3:40 0.8 0.1 0.1 54.5% 50.0% 50.0% 0 0
Top Division Women Top Division Women 19 3:56 0.9 0.2 0.2 54.5% 50.0% 50.0% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 1:16 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Charleroi W 3 5:54 0 0.7 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions