R. Cole

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tokomanawa Queens W 1 4:15 6 0 0 66.7% 66.7% 0% 0 0
Tauihi Women Tauihi Women 1 4:15 6 0 0 66.7% 66.7% 0% 0 0
Southside W 14 29:25 11.7 4.6 3.5 36.9% 19.6% 85.0% 1 0
Southside W 26 28:10 12.5 2.5 4.4 41.5% 39.6% 82.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions