R. Cohen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maccabi Raanana 8 12:36 6 0 1.4 43.2% 58.8% 60.0% 0 0
Super League Super League 8 12:36 6 0 1.4 43.2% 58.8% 60.0% 0 0
Galil Elyon 18 6:22 1.9 0.6 0.3 29.3% 20.0% 87.5% 0 0
Galil Elyon 2 10:42 5.5 1 1 30.0% 50.0% 100.0% 0 0
Galil Elyon 3 8:11 4.3 1 2 35.3% 16.7% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions