R. Clet

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feytiat W 30 28:30 10.2 3.7 4.4 35.5% 31.2% 82.9% 1 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 29 28:52 10.3 3.7 4.3 35.9% 31.3% 82.5% 1 0
French Cup Women French Cup Women 1 18:02 8 4 7 25.0% 25.0% 100.0% 0 0
Montbrison W 22 9:58 1.2 1.5 1.4 27.8% 35.7% 100.0% 0 0
Champagne W 2 17:19 6 1 1.5 38.5% 25.0% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions