R. Cisarik

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brno Norrkoping 45 23:08 10.1 6.5 1.6 45.5% 30.1% 74.8% 6 0
NBL NBL 26 24:16 11.1 7.3 1.7 46.9% 27.8% 73.7% 4 0
Ligan Ligan 19 21:36 8.7 5.3 1.4 43.1% 33.3% 76.9% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions