R. Cintron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Osos de Manati 30 12:54 3.1 0.7 1 33.7% 32.1% 87.5% 0 0
BSN BSN 30 12:54 3.1 0.7 1 33.7% 32.1% 87.5% 0 0
Vaqueros de Bayamon 33 11:01 2.8 0.8 0.9 36.6% 34.7% 100.0% 0 0
Capitanes de Arecibo 37 15:21 5.2 1.2 1.3 37.9% 39.5% 80.0% 0 0
Capitanes de Arecibo 6 16:42 4.8 1.8 1.2 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions