R. Cifuentes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boca Juniors 10 7:10 4 1.1 0 56.0% 0.0% 80.0% 0 0
Liga A Liga A 10 7:10 4 1.1 0 56.0% 0.0% 80.0% 0 0
Argentina U19 7 19:47 11.7 4.1 0.6 61.4% 20.0% 55.0% 0 0
Boca Juniors 12 2:19 1.3 0.5 0 83.3% 0% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions