R. Chis

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cluj Napoca W 26 20:58 5.2 2.1 2.6 25.9% 21.3% 80.8% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 2 26:28 8.5 3 2 25.0% 26.3% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 20 21:03 4.7 2.1 2.8 23.6% 17.4% 81.0% 0 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 4 17:50 6.5 1.5 2 42.1% 37.5% 80.0% 0 0
Cluj Napoca W 24 21:10 7.2 3.2 2 29.4% 28.8% 66.7% 1 0
Targu Mures W 12 27:47 8.5 3.3 2.8 31.3% 31.3% 81.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions