R. Chatman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sheffield Sharks 33 23:30 11.9 2.9 4.5 39.2% 32.2% 81.9% 1 0
SLB Trophy SLB Trophy 2 26:46 14.5 2.5 5.5 44.0% 30.0% 100.0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 19:29 9 3 4 28.6% 0.0% 100.0% 0 0
SLB SLB 30 23:25 11.8 3 4.5 39.1% 33.3% 80.6% 1 0
Sheffield Sharks 1 25:46 13 1 5 55.6% 50.0% 100.0% 0 0
Ostrow Wielkopolski 3 18:29 9.7 2 3.7 42.1% 37.5% 90.9% 0 0
Ostrow Wielkopolski 31 19:39 10.1 1.7 2.4 45.2% 33.0% 72.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions