R. Celebi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yalova W 27 29:30 8 3.6 3.9 36.6% 33.7% 81.1% 0 0
TKBL Women TKBL Women 26 29:40 8 3.6 4 36.2% 33.7% 80.8% 0 0
Federation Cup Women Federation Cup Women 1 24:52 7 4 3 50.0% 0% 100.0% 0 0
Bursa Antspor W 1 2:25 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Bogazici W 4 29:52 8.5 5.5 4.8 41.4% 37.5% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions