R. Cawaling

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Suphanburi Sniper 4 30:08 7.8 3.8 3.2 22.2% 26.9% 50.0% 0 0
TBL TBL 4 30:08 7.8 3.8 3.2 22.2% 26.9% 50.0% 0 0
Zamboanga Valientes 13 10:28 1.6 0.5 0.8 18.2% 14.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions