R. Carosio

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Chanares W 22 32:35 12.7 5.3 4.4 42.7% 34.1% 83.1% 2 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 22 32:35 12.7 5.3 4.4 42.7% 34.1% 83.1% 2 0
Deportivo Chanares W 25 30:30 11.4 6.1 3.3 43.0% 29.3% 80.3% 3 0
Juventud Ameghino W 28 20:08 5.1 3.6 2.5 43.4% 41.7% 87.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions