R. Cardozo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Amambay 7 5:33 1.9 0.1 0.3 41.7% 33.3% 0% 0 0
LNB LNB 7 5:33 1.9 0.1 0.3 41.7% 33.3% 0% 0 0
Deportivo Amambay 6 8:15 3.8 0.3 0.7 30.4% 35.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions