R. Camilo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pinheiros 1 23:28 8 3 0 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Super 8 Super 8 1 23:28 8 3 0 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Pinheiros 39 26:15 14.5 4.8 2.1 39.5% 31.8% 72.7% 1 0
Brazil 6 15:57 4.7 2.8 0.2 47.6% 33.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions