R. Caisin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Frankfurt 31 18:12 5.5 2.8 0.6 43.1% 31.2% 85.7% 0 0
BBL BBL 30 18:13 5.6 2.8 0.6 43.0% 30.9% 88.5% 0 0
German Cup German Cup 1 17:44 4 2 1 50.0% 50.0% 50.0% 0 0
Wels 31 31:41 18.6 7.4 2.9 47.8% 34.1% 81.2% 5 0
Wels 35 25:20 12.5 5.5 2.1 48.3% 28.4% 82.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions