R. Burrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Grengewald Hueschtert Minyor 18 27:16 11.5 5 1.7 43.8% 23.8% 76.2% 0 0
Total League Total League 3 40:00 16 6 3.7 40.0% 11.1% 88.2% 0 0
NBL NBL 15 24:43 10.6 4.8 1.3 45.4% 27.3% 73.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions