R. Burrell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Los Angeles Sparks W USA W 43 26:24 12.9 2.2 2.4 45.5% 37.9% 78.8% 0 0
NBA NBA 38 28:40 14.1 2.3 2.5 44.9% 38.2% 79.5% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 9:13 3.6 1.2 1.6 63.6% 25.0% 60.0% 0 0
Los Angeles Sparks W 29 18:13 7.3 2.3 1.2 41.1% 31.9% 72.9% 0 0
Los Angeles Sparks W 37 15:39 5.9 1.9 1.1 33.3% 33.3% 78.0% 0 0
Mechelen W 16 21:41 14.1 4.2 1.4 41.1% 33.3% 79.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions