R. Bukrsliev

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kozuv 9 7:00 1.7 1.1 1.2 45.5% 33.3% 75.0% 0 0
Macedonian Cup Macedonian Cup 1 10:31 2 2 1 33.3% 0.0% 0% 0 0
Superleague Superleague 8 6:33 1.6 1 1.2 50.0% 50.0% 75.0% 0 0
Kozuv MZT Skopje 20 4:29 1.1 0.8 0.2 56.2% 33.3% 25.0% 0 0
Kozuv 8 6:38 2.2 1.6 1.2 61.5% 50.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions