R. Bucumi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leuven Bears 33 26:23 9.6 2.3 2.2 37.1% 32.1% 70.4% 0 0
BNXT League BNXT League 33 26:23 9.6 2.3 2.2 37.1% 32.1% 70.4% 0 0
Leuven Bears 6 21:51 9.2 1.8 2.7 45.2% 36.4% 81.8% 0 0
Leuven Bears 36 17:05 5.9 1.9 1.3 39.7% 32.2% 64.6% 0 0
Leuven Bears 5 16:33 4.2 0.8 1.4 35.3% 25.0% 87.5% 0 0
Leuven Bears 28 16:17 5.9 1.4 1.5 41.7% 32.3% 73.9% 0 0
Leuven Bears 4 8:22 1.2 0.5 0.8 16.7% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions