R. Brown

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KTP Kotka Basket 1 24:12 20 9 2 52.9% 0% 66.7% 0 0
Korisliiga Korisliiga 1 24:12 20 9 2 52.9% 0% 66.7% 0 0
Motilones del Norte KTP Kotka Basket 37 28:53 13.4 7.2 1.4 52.6% 24.2% 49.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions