R. Brandsma

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LWD Basket 33 15:25 3.9 3.2 0.8 35.0% 17.1% 65.6% 0 0
DBL DBL 3 29:00 9 4 1 40.0% 20.0% 62.5% 0 0
BNXT League BNXT League 30 14:04 3.4 3.1 0.8 34.0% 16.7% 66.7% 0 0
LWD Basket 41 14:03 4.2 2.9 0.9 42.2% 29.7% 67.2% 0 0
LWD Basket 30 17:20 3.9 4 0.8 35.3% 24.4% 75.0% 0 0
LWD Basket 3 11:37 2 2 1 40.0% 0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions