R. Boyd

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Maia 28 33:27 19.3 6.6 1.1 51.4% 32.2% 79.2% 5 0
Proliga Proliga 28 33:27 19.3 6.6 1.1 51.4% 32.2% 79.2% 5 0
Sangalhos 19 37:22 18.1 6.1 1.2 51.8% 23.5% 72.5% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions