R. Boum

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nantes 37 9:38 3.1 1.4 0.8 38.9% 28.6% 65.8% 0 0
Pro B Pro B 37 9:38 3.1 1.4 0.8 38.9% 28.6% 65.8% 0 0
Nantes 1 22:05 9 0 1 60.0% 50.0% 100.0% 0 0
Nantes 16 7:12 1.6 0.9 0.3 50.0% 42.9% 50.0% 0 0
Nantes 1 13:40 2 2 0 100.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions