R. Bonham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pardubice East 53 25:41 17.3 4 4.3 41.6% 34.4% 86.3% 1 0
NBL NBL 47 25:35 16.6 4 4.4 40.7% 33.1% 86.5% 1 0
Czech Cup Czech Cup 6 26:33 22.3 3.7 4 46.9% 43.2% 85.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions