R. Berze

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ventspils 5 19:23 5 3 1.2 18.9% 10.0% 100.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 5 19:23 5 3 1.2 18.9% 10.0% 100.0% 0 0
Ventspils 12 15:01 5.4 2 0.6 36.4% 24.4% 93.8% 0 0
Ventspils 33 18:44 8.3 2.7 0.8 41.2% 34.6% 82.0% 0 0
Ventspils 11 16:28 6.5 2.1 0.8 42.1% 26.3% 77.8% 0 0
Ventspils 28 21:51 9 2.9 1.5 41.3% 34.4% 84.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions