R. Beran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
FC Porto 8 21:04 8.1 4.5 1 45.7% 30.0% 82.4% 0 0
Cúp bóng đá Bồ Đào Nha Cúp bóng đá Bồ Đào Nha 4 21:52 7 4.2 1 42.9% 35.7% 83.3% 0 0
Taca da Liga Taca da Liga 4 20:17 9.2 4.8 1 48.0% 25.0% 81.8% 0 0
FC Porto Chemnitz 25 21:47 8.6 3.9 0.9 39.9% 32.2% 75.6% 0 0
Kortrijk Chemnitz 18 13:05 3.3 1.4 0.4 38.2% 31.0% 100.0% 0 0
Kortrijk 35 20:58 9.4 4.1 1.1 40.9% 40.4% 76.6% 2 0
Kortrijk 2 12:47 3 2 0.5 22.2% 25.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions