R. Bello

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Antwerp Giants 11 28:09 19.5 3.6 5.2 45.2% 34.7% 88.5% 2 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 11 28:09 19.5 3.6 5.2 45.2% 34.7% 88.5% 2 0
Antwerp Giants 30 25:27 17.3 2.8 5.6 47.2% 39.4% 85.4% 2 0
Antwerp Giants 12 25:11 14 2.8 4.7 38.2% 26.5% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions