R. Bell

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Union De Santa Fe Satria Muda 38 22:31 10.8 4.6 4.1 40.7% 31.5% 72.9% 4 1
Liga A Liga A 15 19:46 9.4 2.6 1.7 37.5% 30.8% 72.5% 0 0
NBL NBL 23 24:19 11.7 5.9 5.6 42.5% 31.9% 73.1% 4 1

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions