R. Belaga

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Jerusalem Israel U19 8 26:42 10.2 6.4 3.9 40.6% 20.0% 70.6% 2 0
League Cup League Cup 2 13:50 3.5 3.5 1 28.6% 0.0% 50.0% 0 0
World Championship U19 World Championship U19 6 30:59 12.5 7.3 4.8 41.9% 25.0% 75.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions