R. Bass

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 6 19:57 10.5 6.8 1 59.1% 28.6% 64.3% 1 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 1 10:32 2 1 0 25.0% 0.0% 0% 0 0
Liga National W Liga National W 5 21:50 12.2 8 1.2 62.5% 33.3% 64.3% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions