R. Barahman

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tarbes GB W 17 12:41 3.5 0.8 1.4 30.4% 22.6% 62.5% 0 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 13:56 4.4 1.1 1.8 35.7% 35.7% 0% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 14:14 2 1 1 20.0% 0.0% 0% 0 0
LFB W LFB W 8 11:16 2.9 0.5 1 25.0% 13.3% 62.5% 0 0
Landerneau Bretagne W 27 20:33 8.8 2.8 2.6 35.4% 33.3% 75.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions