R. Banham

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Chicago Sky W 37 13:17 5 1.1 1.2 38.1% 36.0% 81.0% 0 0
NBA NBA 37 13:17 5 1.1 1.2 38.1% 36.0% 81.0% 0 0
Chicago Sky W 47 23:32 8.9 1.7 2.7 38.2% 35.8% 88.1% 1 0
Connecticut Sun W Chicago Sky W 37 15:38 5.2 1.4 1.1 38.1% 38.4% 81.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions