R. Baker

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand Breakers 21 21:48 10.4 4.9 0.7 47.0% 41.9% 67.7% 1 0
NBL NBL 21 21:48 10.4 4.9 0.7 47.0% 41.9% 67.7% 1 0
G League United Indiana Pacers 7 19:00 10.3 5.7 1.4 48.1% 36.0% 63.6% 2 0
Alba Berlin 4 11:34 4.5 3 0.8 33.3% 27.3% 62.5% 0 0
Alba Berlin Atlanta Hawks 12 17:14 7.4 3.7 0.7 36.8% 34.1% 66.7% 0 0
Akita 13 24:41 8.6 6.5 0.7 43.8% 32.6% 60.0% 1 0
Orlando Magic USA 11 14:47 7.1 6.2 1.1 44.4% 33.3% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions