R. Aydin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Gaziantep 33 15:52 9.1 3.4 1.4 47.6% 37.6% 91.8% 1 0
Federation Cup Federation Cup 2 22:32 15 3.5 1.5 57.9% 55.6% 50.0% 0 0
TBL TBL 31 15:27 8.7 3.4 1.4 46.6% 36.0% 96.4% 1 0
Trabzonspor Gaziantep 30 16:07 8 2.7 0.7 48.0% 36.9% 85.1% 0 0
Darussafaka 8 5:13 2 0.9 0.2 46.7% 40.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions