R. Avontins

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
BK Ogre 2 17:20 3 1.5 1.5 20.0% 14.3% 50.0% 0 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 17:20 3 1.5 1.5 20.0% 14.3% 50.0% 0 0
BK Ogre 3 19:09 5 3 0.7 20.0% 0.0% 64.3% 0 0
BK Ogre 26 21:15 8.5 2.5 1.2 42.5% 38.2% 70.5% 0 0
BK Ogre 4 14:49 4.2 2.2 0.5 20.0% 16.7% 63.6% 0 0
BK Ogre 24 18:35 7.8 3.1 0.6 35.4% 29.8% 76.2% 0 0
Armenia U18 30 21:56 8.1 2.8 0.7 38.9% 31.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions