R. Arghavan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kalleh 11 4:40 1.3 0.8 0.3 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Super League Super League 11 4:40 1.3 0.8 0.3 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Kalleh 24 10:31 4 1.7 0.6 52.4% 45.7% 73.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions