R. Aoki

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fukuoka 60 20:07 8.9 1.5 1.1 40.5% 37.0% 87.3% 0 0
B2.League B2.League 60 20:07 8.9 1.5 1.1 40.5% 37.0% 87.3% 0 0
Ehime Orange Vikings 34 22:32 10.6 1.8 1.6 36.6% 35.8% 88.9% 0 0
Kyoto 45 9:25 3.3 0.4 0.3 32.4% 30.2% 94.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions