R. Amardi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ancud Al Khaleej 30 35:14 17.1 11.3 1.5 49.9% 35.8% 64.8% 18 0
LNB LNB 13 32:00 12.8 8.8 1.2 44.9% 30.3% 65.2% 5 0
Premier League Premier League 17 37:43 20.4 13.2 1.8 52.8% 40.0% 64.6% 13 0
Marinos 7 10:46 2.7 2.3 0.1 20.7% 26.7% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions