R. Allen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brave Thunders 54 28:08 15.4 6.7 2 43.6% 29.2% 75.9% 10 0
B League B League 54 28:08 15.4 6.7 2 43.6% 29.2% 75.9% 10 0
Brave Thunders 58 28:10 18 6.2 2 48.9% 39.0% 77.8% 7 0
Brave Thunders 55 26:24 14.9 6.7 2.4 47.5% 32.3% 71.0% 9 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions