R. Aleksandrovs

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
VEF Riga 2 20:49 18.5 6.5 0.5 85.7% 50.0% 92.3% 1 0
Cúp Latvia Cúp Latvia 2 20:49 18.5 6.5 0.5 85.7% 50.0% 92.3% 1 0
VEF Riga 8 9:29 3.5 2.8 0.4 68.8% 50.0% 80.0% 0 0
VEF Riga Latvijas Universitate 42 14:44 5.7 3.6 0.5 50.3% 34.8% 66.7% 0 0
VEF Riga 8 13:39 7.4 3.2 0.5 59.5% 33.3% 66.7% 0 0
Latvijas Universitate VEF Riga 28 21:42 12.2 7.2 0.8 53.4% 30.9% 65.6% 7 0
Latvijas Universitate 21 21:21 9 6.2 1 47.6% 13.9% 66.7% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions