R. Akl

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lebanon W 3 36:46 14.3 4.3 5 29.5% 36.4% 68.4% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 36:46 14.3 4.3 5 29.5% 36.4% 68.4% 0 0
Lebanon W 4 28:03 16.5 4.2 2.5 41.5% 36.8% 73.5% 0 0
Panseraikos W 5 35:24 9 4.6 4.6 28.1% 17.6% 54.5% 0 0
Lebanon W 4 30:28 13 4 1.2 29.4% 15.0% 76.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions