R. Akaho

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Akita 21 24:14 6.8 1.8 1.2 33.3% 31.8% 72.4% 0 0
B League B League 21 24:14 6.8 1.8 1.2 33.3% 31.8% 72.4% 0 0
Akita 50 18:00 5 1.6 1.2 37.7% 34.5% 70.6% 0 0
Akita 51 15:28 4.8 1.9 1.1 33.2% 25.6% 66.2% 0 0
Japan 2 17:10 2 2 0.5 0.0% 0.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions