R. Adams

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Yamagata Wyverns 51 21:45 7.2 5.2 0.7 44.2% 35.4% 69.3% 3 0
B2.League B2.League 51 21:45 7.2 5.2 0.7 44.2% 35.4% 69.3% 3 0
Yamagata Wyverns 42 20:47 8 4.6 0.8 48.5% 33.6% 66.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions